Nokia 8800 Gold Arte

38,000,000  16,500,000 

in stock
  • Mạng: 2G – 3G: GSM 900 / 1800 / 1900 / UMTS 2100
  • Kích thước: 109 x 45.6 x 14.6 mm, 65 cc
  • Trọng lượng: 150 g
  • Màn hình: OLED, 16 triệu màu
  • Kích thước màn hình: 2.0 inches – 240 x 320 pixels,
  • Kiểu chuông: Báo rung, nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Danh bạ: 2.000 mục, danh bạ hình ảnh
  • Các số đã gọi: 20 cuộc gọi đến, 20 cuộc gọi đi, 20 cuộc gọi nhỡ
  • Bộ nhớ trong: 4 GB
  • GPRS: Lớp 10 (4 + 1/3 + 2 slots), 32 – 48 kbps
  • EDGE: Lớp 10, 236.8 kbps
  • Bluetooth: V2.0 với A2DP
  • Camera chính: 3.15 MP, 2048 x 1536 pixels, tự động lấy nét
  • Màu sắc: Thân máy mạ vàng 18K, mặt trước & sau ép da
  • Pin: Li-Ion 1000 mAh (BL-4U)
    • Thời gian chờ: 288 giờ (2G) / 288 giờ (3G)
    • Thời gian đàm thoại: 3 giờ 20 phút (2G) / 2 giờ 45 phút (3G).